Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
system of measurement


noun
a system of related measures that facilitates the quantification of some particular characteristic
Syn:
metric
Hypernyms:
measure, quantity, amount
Hyponyms:
standard, criterion, measure, touchstone, system of weights and measures,
point system, information measure, utility, Brix scale, circular measure, board measure,
Beaufort scale, system of weights, weight, temperature scale


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.